아무 단어나 입력하세요!

"ope" in Vietnamese

mở ra (thi ca)

Definition

'Ope' là một động từ cổ hoặc thi ca mang nghĩa 'mở ra'. Hiếm khi dùng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu thấy trong thơ hoặc văn học cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng từ này trong giao tiếp thường ngày; chỉ xuất hiện trong thơ hoặc bài văn theo phong cách cổ điển.

Examples

The flower did ope at dawn.

Bông hoa đã **mở ra** vào lúc bình minh.

He bade the door to ope before him.

Anh ta ra lệnh cho cánh cửa **mở ra** trước mặt mình.

Let your heart ope to hope.

Hãy để trái tim bạn **mở ra** với hy vọng.

The poet wrote, 'The skies ope wide above the green hills.'

Nhà thơ viết: 'Bầu trời **mở ra** rộng trên những ngọn đồi xanh.'

She paused as the ancient gates began to ope slowly.

Cô ấy dừng lại khi những cánh cổng cổ bắt đầu **mở ra** chậm rãi.

In old stories, magic words could make locked chests ope in an instant.

Trong những câu chuyện xưa, lời thần chú có thể khiến các rương khóa **mở ra** ngay lập tức.