아무 단어나 입력하세요!

"opa" in Vietnamese

opa

Definition

Đây là từ cảm thán thân mật dùng để diễn đạt sự bất ngờ, phấn khích, hoặc chào hỏi thân thiện. Từ này thường xuất hiện trong cộng đồng Bồ Đào Nha và Hy Lạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống thân mật, vui vẻ; tương tự như 'ôi', 'này', hoặc 'úi' trong tiếng Việt. Hầu như không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

Opa! I dropped my keys.

**Opa!** Tôi đánh rơi chìa khóa rồi.

He said 'opa' when he saw his old friend.

Anh ấy đã nói '**opa**' khi gặp lại bạn cũ.

When someone enters, we all say 'opa!'

Khi ai đó vào, tất cả chúng tôi đều nói '**opa**!'.

Opa, that was a close call!

**Opa**, suýt thì nguy to rồi!

Opa! Look who showed up to the party!

**Opa!** Xem ai đến bữa tiệc này kìa!

You hear 'opa' a lot at Brazilian celebrations.

Bạn sẽ nghe '**opa**' rất nhiều tại các lễ hội của người Brazil.