아무 단어나 입력하세요!

"onwards" in Vietnamese

trở đi

Definition

Chỉ việc bắt đầu từ một thời điểm, địa điểm nào đó và tiếp tục trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'từ [thời gian] trở đi', như 'từ 5 giờ trở đi'. Không dùng ở đầu câu, thuộc văn viết hoặc trang trọng.

Examples

The museum is open from 10 a.m. onwards.

Bảo tàng mở cửa từ 10 giờ sáng **trở đi**.

You can call me at home from six onwards.

Bạn có thể gọi cho tôi tại nhà từ 6 giờ **trở đi**.

After lunch, we will work onwards until five.

Sau bữa trưa, chúng ta sẽ làm việc **trở đi** đến năm giờ.

The concert will run from 8 p.m. onwards, so arrive early.

Buổi hoà nhạc sẽ diễn ra từ 8 giờ tối **trở đi**, nên hãy đến sớm.

From here onwards, things are going to get a lot more interesting.

Từ đây **trở đi**, mọi thứ sẽ trở nên thú vị hơn nhiều.

I'll be working late every day from next week onwards.

Từ tuần sau **trở đi**, tôi sẽ phải làm việc muộn hàng ngày.