아무 단어나 입력하세요!

"ont" in Vietnamese

ont (tiếng Pháp)

Definition

‘ont’ là một từ tiếng Pháp, có nghĩa là ‘họ có’. Từ này chỉ dùng trong tiếng Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘ont’ chỉ dùng trong tiếng Pháp; không dùng trong tiếng Anh, Tây Ban Nha hay Việt Nam. Đừng nhầm với các từ tiếng Anh như 'on' hoặc 'onto'.

Examples

In French, 'ont' means 'they have.'

Trong tiếng Pháp, '**ont**' có nghĩa là 'họ có'.

English does not use the word 'ont'.

Tiếng Anh không dùng từ '**ont**'.

The students in France say 'ont' for 'they have'.

Học sinh ở Pháp nói '**ont**' để chỉ 'họ có'.

Don't confuse 'ont' with the English word 'on.'

Đừng nhầm '**ont**' với từ 'on' trong tiếng Anh.

If you're learning French, you'll see 'ont' used for groups of people.

Nếu bạn học tiếng Pháp, bạn sẽ thấy '**ont**' được dùng cho nhóm người.

Many people mistake 'ont' for an English word, but it's not.

Nhiều người nhầm '**ont**' là từ tiếng Anh, nhưng thực ra không phải.