아무 단어나 입력하세요!

"only have eyes for" in Vietnamese

chỉ để ý đến một ngườichỉ yêu một người

Definition

Chỉ có tình cảm hoặc quan tâm lãng mạn duy nhất với một người, không bận tâm đến người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này chỉ dùng trong bối cảnh yêu đương, không dùng cho bạn bè hay gia đình.

Examples

He only has eyes for Maria, even in a crowded room.

Dù trong phòng đông người, anh ấy cũng **chỉ để mắt đến** Maria.

She only has eyes for her boyfriend.

Cô ấy **chỉ dành tình cảm cho** bạn trai của mình.

Since high school, I've only had eyes for you.

Từ hồi cấp ba đến giờ, anh **chỉ để ý đến** em thôi.

No matter how many people flirt with him, he only has eyes for his wife.

Dù có bao nhiêu người tán tỉnh, anh ấy **chỉ yêu** vợ mình.

Even celebrity crushes can't distract her; she only has eyes for Tom.

Dù thích người nổi tiếng, cô ấy **cũng chỉ để ý đến** Tom.

You can stop worrying—it's clear I only have eyes for you.

Anh đừng lo—rõ ràng là em **chỉ yêu** anh thôi.