아무 단어나 입력하세요!

"one way or another" in Vietnamese

bằng cách này hay cách khác

Definition

Dùng để chỉ việc điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện bằng bất kỳ cách nào, kể cả khi chưa biết rõ cách làm. Thường thể hiện sự quyết tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự quyết tâm hoặc linh hoạt. Có thể thay bằng 'one way or the other'.

Examples

I will fix the car one way or another.

Tôi sẽ sửa xe **bằng cách này hay cách khác**.

We will find your lost dog one way or another.

Chúng tôi sẽ tìm thấy con chó bị lạc của bạn **bằng cách này hay cách khác**.

She wants to travel to Japan one way or another.

Cô ấy muốn đi Nhật Bản **bằng cách này hay cách khác**.

One way or another, I'll pay you back next week.

**Bằng cách này hay cách khác**, tôi sẽ trả bạn vào tuần tới.

We're getting that ticket one way or another, even if we have to wait all night.

Chúng tôi sẽ lấy vé đó **bằng cách này hay cách khác**, dù phải chờ cả đêm.

One way or another, something always goes wrong during family holidays.

**Bằng cách này hay cách khác**, trong các kỳ nghỉ gia đình luôn có chuyện gì đó trục trặc.