아무 단어나 입력하세요!

"one man's meat is another man's poison" in Vietnamese

người này thích, người kia lại ghétkhẩu vị mỗi người mỗi khác

Definition

Thành ngữ này có nghĩa là điều một người thích có thể không hợp hay bị người khác ghét. Mỗi người có sở thích và quan điểm riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sự khác biệt sở thích, ý kiến; phù hợp bối cảnh trang trọng hoặc trung lập, ít dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể thay bằng “mỗi người mỗi ý”.

Examples

One man's meat is another man's poison. Not everyone likes spicy food.

**Người này thích, người kia lại ghét**. Không phải ai cũng thích đồ cay.

She thinks pineapple on pizza is delicious, but one man's meat is another man's poison.

Cô ấy nghĩ dứa trên pizza là ngon, nhưng **người này thích, người kia lại ghét**.

Remember, one man's meat is another man's poison, so let people choose what they like.

Nhớ nhé, **người này thích, người kia lại ghét**, cứ để mọi người chọn thứ họ muốn.

You hate reality TV, but I love it. One man's meat is another man's poison!

Bạn ghét truyền hình thực tế, còn tôi lại thích. **Người này thích, người kia lại ghét!**

He can't stand jazz, but for me, it's the best. Well, one man's meat is another man's poison.

Anh ấy không chịu nổi nhạc jazz, còn với tôi thì tuyệt nhất. Thật đúng là **người này thích, người kia lại ghét**.

Don't get mad if someone doesn't enjoy your favorite book—one man's meat is another man's poison!

Đừng giận nếu ai đó không thích cuốn sách yêu thích của bạn—**người này thích, người kia lại ghét**!