"one eye on" in Vietnamese
Definition
Để ý hoặc giám sát một việc trong khi đang bận làm việc khác, không dành toàn bộ sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường được dùng trong hoàn cảnh đa nhiệm. Có thể ghép với 'while' để nhấn mạnh việc phải chú ý đến hai việc cùng lúc.
Examples
I always keep one eye on my phone at work.
Tôi luôn **để mắt tới** điện thoại khi làm việc.
She cooks dinner with one eye on the kids.
Cô ấy nấu ăn nhưng vẫn **để mắt tới** các con.
He was reading while keeping one eye on the news.
Anh ấy vừa đọc vừa **liếc nhìn** tin tức.
I like to watch TV at night with one eye on my email in case anything urgent comes up.
Tôi thích xem TV buổi tối và luôn **để mắt tới** email phòng khi có việc gấp.
She keeps one eye on the weather when planning her outdoor events.
Cô ấy luôn **để mắt tới** thời tiết trước khi lên kế hoạch cho các sự kiện ngoài trời.
Even at parties, he always has one eye on his work phone just in case.
Ngay cả ở tiệc, anh ấy cũng luôn **để mắt tới** điện thoại công việc, phòng khi có gì xảy ra.