아무 단어나 입력하세요!

"one and all" in Vietnamese

tất cả mọi người

Definition

Chỉ tất cả mọi người trong một nhóm, ai cũng được tính không ngoại trừ ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bài phát biểu hoặc thông báo trang trọng, ít dùng khi trò chuyện thường ngày. Phổ biến trong câu như 'Welcome, one and all.'

Examples

One and all are invited to the party.

**Tất cả mọi người** đều được mời đến bữa tiệc.

The announcement is for one and all.

Thông báo này dành cho **tất cả mọi người**.

One and all should listen carefully.

**Tất cả mọi người** nên lắng nghe cẩn thận.

Welcome, one and all!

Chào mừng, **tất cả mọi người**!

Thanks to one and all for your support.

Cảm ơn **tất cả mọi người** đã ủng hộ.

One and all, please take your seats so we can begin.

**Tất cả mọi người**, xin vui lòng ngồi vào chỗ để chúng ta bắt đầu.