"oncology" in Vietnamese
Definition
Ung thư học là ngành y học nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ung thư học' thường dùng trong môi trường y tế và học thuật. Có các cụm như 'ung thư học nội khoa', 'ung thư học nhi', 'ung thư học xạ trị'. Bác sĩ chuyên môn gọi là 'bác sĩ ung thư' hoặc 'chuyên gia ung thư'. Không dùng chỉ một loại ung thư cụ thể.
Examples
My aunt works in oncology at the hospital.
Cô tôi làm việc tại khoa **ung thư học** của bệnh viện.
He wants to study oncology and help cancer patients.
Anh ấy muốn học **ung thư học** và giúp đỡ các bệnh nhân ung thư.
Oncology is a difficult but important field of medicine.
**Ung thư học** là một lĩnh vực y học khó nhưng rất quan trọng.
After his cancer diagnosis, he was referred to the oncology department.
Sau khi được chẩn đoán ung thư, anh ấy được chuyển sang khoa **ung thư học**.
Dr. Smith specializes in pediatric oncology.
Bác sĩ Smith là chuyên gia về **ung thư học** nhi.
There's been a lot of progress in oncology treatments over the last decade.
Trong một thập kỷ qua, đã có nhiều tiến bộ trong điều trị **ung thư học**.