아무 단어나 입력하세요!

"on your shoulders" in Vietnamese

trên vai bạn (trách nhiệm/gánh nặng)

Definition

Khi điều gì đó 'trên vai bạn', nghĩa là bạn phải chịu trách nhiệm hoặc tự mình giải quyết nó. Thường ám chỉ gánh nặng hoặc nghĩa vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả trang trọng và thân mật để nói về trách nhiệm, gánh nặng. Không sử dụng cho vật thể mà chủ yếu cho nghĩa vụ, áp lực.

Examples

The project is now on your shoulders.

Bây giờ dự án này **trên vai bạn**.

You have a lot on your shoulders this week.

Tuần này bạn có rất nhiều điều **trên vai bạn**.

It felt heavy, like the world was on your shoulders.

Cảm giác nặng nề, như thể cả thế giới đang **trên vai bạn**.

After dad lost his job, everything fell on your shoulders.

Sau khi bố mất việc, mọi thứ đều đổ **trên vai bạn**.

Don't worry, you don't have to carry this all on your shoulders.

Đừng lo, bạn không phải gánh tất cả **trên vai mình**.

When you become a parent, there’s suddenly so much on your shoulders.

Khi bạn trở thành cha mẹ, bỗng nhiên có rất nhiều điều **trên vai bạn**.