아무 단어나 입력하세요!

"on your honor" in Vietnamese

danh dự của bạn

Definition

Diễn đạt một lời hứa hoặc lời thề rằng điều gì đó hoàn toàn đúng dựa trên lòng trung thực và danh dự cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong những tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

I promise on your honor that I didn't break the vase.

Tôi hứa **danh dự của bạn** rằng tôi không làm vỡ chiếc bình.

Please, on your honor, tell me the truth.

Làm ơn, **danh dự của bạn**, hãy nói thật với tôi.

You must answer on your honor during the ceremony.

Bạn phải trả lời **danh dự của bạn** trong buổi lễ.

I'll tell you everything, on your honor, no secrets.

Tôi sẽ kể cho bạn mọi thứ, **danh dự của bạn**, không có gì giấu diếm.

He swore on your honor that he was innocent.

Anh ấy đã thề **danh dự của bạn** rằng mình vô tội.

You can trust me, on your honor, I won't let you down.

Bạn có thể tin tôi, **danh dự của bạn**, tôi sẽ không làm bạn thất vọng.