아무 단어나 입력하세요!

"on your heels" in Vietnamese

sát gótbám sát

Definition

Nếu ai đó 'sát gót' bạn, nghĩa là họ đang đi theo bạn rất sát hoặc gần bắt kịp trong cuộc đua hay tiến trình nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt ở các tình huống đua tranh, thể thao, hoặc khi ai đó gây áp lực sát nút. Không dùng cho nghĩa đen về giày dép.

Examples

A dog was on my heels as I ran through the park.

Một con chó **sát gót** tôi khi tôi chạy qua công viên.

The second place runner is on your heels!

Vận động viên về nhì đang **sát gót** bạn đấy!

Don’t stop now, they are on your heels.

Đừng dừng lại, họ đang **sát gót** đấy.

Just as I unlocked the door, my kids were on my heels.

Vừa mở khóa cửa, bọn trẻ đã **bám sát** tôi.

With so many new businesses on their heels, the company had to innovate.

Với nhiều doanh nghiệp mới **sát gót**, công ty phải đổi mới.

The team is right on your heels, so pick up the pace!

Đội kia đang **sát gót**, hãy tăng tốc lên nào!