아무 단어나 입력하세요!

"on your head" in Vietnamese

trên đầu bạntrách nhiệm của bạn

Definition

Cụm này có thể chỉ việc gì đó thực sự ở trên đầu bạn, hoặc nói bạn phải chịu trách nhiệm về việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng khi nói về vật gì đó trên đầu, hoặc khi nhấn mạnh ai chịu trách nhiệm. Thường dùng trong cảnh báo, văn chương, không thông dụng hàng ngày.

Examples

You have a hat on your head.

Bạn đội **mũ** trên **đầu**.

There is a bird on your head!

Có một **con chim** trên **đầu bạn**!

The crown sat on your head during the ceremony.

Trong buổi lễ, vương miện đặt **trên đầu bạn**.

If anything goes wrong, it's on your head!

Nếu có gì sai, trách nhiệm là **của bạn**!

You made the decision, so the risk is on your head.

Bạn đã quyết định, nên rủi ro là **của bạn**.

Don't say I didn't warn you—the consequences are on your head.

Đừng nói tôi không cảnh báo—hậu quả là **của bạn**.