아무 단어나 입력하세요!

"on your case" in Vietnamese

nhắc nhở liên tụccàu nhàu

Definition

Khi ai đó luôn chỉ trích hoặc nhắc nhở bạn về một vấn đề, làm bạn cảm thấy bị làm phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, dùng khi ai đó cứ lặp đi lặp lại việc nhắc nhở hoặc phàn nàn. Tương tự 'nhắc nhở liên tục' nhưng có thể nhẹ nhàng hơn 'càu nhàu'.

Examples

My mom is always on my case about cleaning my room.

Mẹ tôi lúc nào cũng **nhắc nhở liên tục** tôi dọn phòng.

The teacher was on his case for not doing his homework.

Giáo viên **càu nhàu** cậu ấy vì không làm bài tập về nhà.

Stop being on my case, I said I'll do it.

Đừng **nhắc nhở liên tục** nữa, tôi nói sẽ làm mà.

Why are you on my case lately? Did I do something wrong?

Dạo này tại sao bạn cứ **càu nhàu** tôi vậy? Tôi làm gì sai à?

My boss loves to be on my case about being five minutes late.

Sếp tôi rất thích **nhắc nhở liên tục** tôi chỉ vì trễ 5 phút.

Don't worry, I won't be on your case about this again.

Đừng lo, tôi sẽ không **càu nhàu** bạn về chuyện này nữa đâu.