아무 단어나 입력하세요!

"on your bill" in Vietnamese

trên hóa đơn của bạn

Definition

Xuất hiện là một khoản phí hoặc mục bạn phải trả, thường ở nhà hàng, khách sạn hoặc cho các dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ăn uống hoặc sử dụng dịch vụ. Bao gồm tất cả các khoản phải trả như đồ ăn, thức uống, thuế, tiền boa. Không dùng cho hóa đơn điện nước, pháp lý. Cũng thường gặp các biến thể như 'on my bill', 'on their bill'.

Examples

The drinks are on your bill.

Đồ uống được tính **trên hóa đơn của bạn**.

There is a service charge on your bill.

Có phí dịch vụ **trên hóa đơn của bạn**.

The dessert will be on your bill.

Món tráng miệng sẽ có **trên hóa đơn của bạn**.

"Would you like me to put this on your bill or pay separately?"

"Bạn muốn tôi thêm cái này **vào hóa đơn của bạn** hay thanh toán riêng?"

That extra coffee is already on your bill.

Ly cà phê thêm đó đã có **trên hóa đơn của bạn** rồi.

If there's something wrong on your bill, just let us know.

Nếu có gì sai **trên hóa đơn của bạn**, chỉ cần cho chúng tôi biết.