"on view" in Vietnamese
Definition
Nếu một vật nào đó được trưng bày, nghĩa là nó đang được công khai cho mọi người xem, thường là trong bảo tàng, phòng trưng bày hoặc triển lãm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, bán trang trọng, nhất là với tác phẩm nghệ thuật, vật trưng bày. Cụm từ thường gặp: 'đang trưng bày tại bảo tàng', 'hiện đang trưng bày'. Không dùng chỉ vật dễ nhìn thấy (dùng 'có thể nhìn thấy' thay thế).
Examples
The painting is on view at the art gallery.
Bức tranh đang **được trưng bày** tại phòng tranh.
Some old coins are on view in the museum.
Một số đồng xu cổ đang **được trưng bày** tại bảo tàng.
The new dinosaur fossil is now on view.
Hóa thạch khủng long mới hiện đang **được trưng bày**.
The rare jewels have been on view for just one week.
Những viên đá quý hiếm chỉ **được trưng bày** trong một tuần.
Is that sculpture still on view downtown or did they remove it?
Tác phẩm điêu khắc đó còn **được trưng bày** ở trung tâm thành phố không, hay đã tháo đi rồi?
The main attractions will be on view during the festival weekend.
Những điểm thu hút chính sẽ **được trưng bày** trong dịp cuối tuần lễ hội.