아무 단어나 입력하세요!

"on track" in Vietnamese

đúng hướngđi đúng kế hoạch

Definition

Diễn tả việc một người hoặc kế hoạch đang tiến triển tốt và đi đúng hướng tới mục tiêu đã đặt ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến cả trong công việc lẫn hàng ngày; thường đi với 'on track to', 'on track for', 'keep on track'. Trái nghĩa là 'off track'.

Examples

Our project is on track to finish next week.

Dự án của chúng ta đang **đúng hướng** để hoàn thành vào tuần tới.

You’re on track with your studies. Keep it up!

Bạn đang **đúng hướng** với việc học của mình. Tiếp tục phát huy nhé!

We are on track for a good year.

Chúng ta đang **đi đúng hướng** cho một năm tốt đẹp.

If we keep working like this, we'll stay on track to meet the deadline.

Nếu chúng ta tiếp tục làm việc như vậy, sẽ **đi đúng hướng** để hoàn thành đúng hạn.

After a tough start, the team is finally on track.

Sau khởi đầu khó khăn, đội cuối cùng cũng đã **đi đúng hướng**.

"Are you still on track with your savings plan?"

Bạn vẫn đang **đi đúng hướng** với kế hoạch tiết kiệm chứ?