아무 단어나 입력하세요!

"on thin ice" in Vietnamese

đang trong tình thế nguy hiểmđứng trước rắc rối

Definition

Khi ai đó 'đang trong tình thế nguy hiểm', nghĩa là họ rất dễ gặp rắc rối hoặc bị phạt nếu không cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này là thành ngữ, thường dùng khi ai đó gần bị phạt hoặc gặp rắc rối; phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và công việc.

Examples

After being late twice, John is on thin ice with his boss.

Sau hai lần đi trễ, John đang **đang trong tình thế nguy hiểm** với sếp của mình.

If you forget her birthday again, you'll be on thin ice.

Nếu bạn lại quên sinh nhật cô ấy, bạn sẽ **đang trong tình thế nguy hiểm** đấy.

Mark knew he was on thin ice after breaking the rules.

Sau khi phá vỡ quy tắc, Mark biết mình đang **đứng trước rắc rối**.

After that argument, I feel like I'm on thin ice with my roommate.

Sau cuộc cãi vã đó, tôi cảm thấy mình **đang trong tình thế nguy hiểm** với bạn cùng phòng.

You’re on thin ice asking for another day off after just being hired.

Vừa mới được nhận mà lại xin nghỉ thêm một ngày, bạn đang **đứng trước rắc rối** đấy.

The team is on thin ice after losing three games in a row.

Sau ba trận thua liên tiếp, đội đang **đang trong tình thế nguy hiểm**.