아무 단어나 입력하세요!

"on the whole" in Vietnamese

nhìn chung

Definition

Dùng khi nói về điều gì đó một cách tổng quát hoặc khi xem xét tất cả khía cạnh. Thường dùng để tóm tắt ý chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở đầu câu trong bài viết hoặc nói chuyện để tổng kết ý kiến. Mang tính trung lập hoặc hơi trang trọng. Không dùng khi muốn nói chi tiết.

Examples

On the whole, the trip was a success.

**Nhìn chung**, chuyến đi đã thành công.

The movie, on the whole, was enjoyable.

Bộ phim, **nhìn chung**, khá thú vị.

On the whole, students liked the new teacher.

**Nhìn chung**, học sinh thích giáo viên mới.

I have some complaints, but on the whole I’m happy with the service.

Tôi có một vài phàn nàn, nhưng **nhìn chung** tôi hài lòng với dịch vụ.

On the whole, things turned out better than we expected.

**Nhìn chung**, mọi chuyện diễn ra tốt hơn mong đợi.

You’ll find, on the whole, that people here are pretty friendly.

Bạn sẽ thấy, **nhìn chung**, mọi người ở đây rất thân thiện.