아무 단어나 입력하세요!

"on the wane" in Vietnamese

đang suy giảmđang giảm dần

Definition

Nếu một điều gì đó đang suy giảm, nó đang yếu đi, kém phổ biến hoặc bớt quan trọng. Cụm này thường dùng cho xu hướng, quyền lực hay sự nổi tiếng đang giảm dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, trang trọng. Thường đi với chủ ngữ trừu tượng như 'interest on the wane', 'power on the wane'. Diễn tả sự suy giảm dần dần chứ không đột ngột. Gốc từ liên quan đến kỳ trăng khuyết.

Examples

Interest in that old movie is on the wane.

Sự quan tâm đến bộ phim cũ đó đang **suy giảm**.

The company’s profits are on the wane.

Lợi nhuận của công ty đang **giảm dần**.

Her popularity is on the wane these days.

Gần đây, cô ấy đang **suy giảm** về độ nổi tiếng.

Some say print newspapers are on the wane in the digital age.

Một số người nói báo in đang **suy giảm** trong kỷ nguyên số.

Their influence in the city is definitely on the wane.

Ảnh hưởng của họ trong thành phố chắc chắn đang **suy giảm**.

Don’t worry—his fever is on the wane now.

Đừng lo—cơn sốt của cậu ấy giờ đã **giảm dần** rồi.