"on the spot" in Vietnamese
Definition
Làm ngay lập tức hoặc ngay tại nơi sự việc diễn ra. Thường dùng khi đưa ra quyết định hoặc hành động không chậm trễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại khi hành động hoặc quyết định được thực hiện không do dự, như 'quyết định ngay tại chỗ'.
Examples
He was hired on the spot after his interview.
Anh ấy được nhận vào làm **ngay tại chỗ** sau buổi phỏng vấn.
The accident happened on the spot.
Tai nạn xảy ra **ngay tại chỗ**.
She made the decision on the spot.
Cô ấy đã quyết định **ngay lập tức**.
Sorry, I'm just making this up on the spot.
Xin lỗi, tôi chỉ bịa ra điều này **ngay tại chỗ** thôi.
The manager had to deal with the problem on the spot.
Quản lý phải giải quyết vấn đề **ngay tại chỗ**.
They offered her a discount on the spot, so she bought it right away.
Họ đã giảm giá **ngay tại chỗ**, nên cô ấy mua liền.