아무 단어나 입력하세요!

"on the scene" in Vietnamese

có mặt tại hiện trườngxuất hiện

Definition

Chỉ việc có mặt tại nơi đang diễn ra một sự kiện, thường là sự cố hoặc tin tức; cũng có thể nói về người mới tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tin tức ('cảnh sát có mặt tại hiện trường'), cũng dùng để nói ai đó vừa xuất hiện trong một lĩnh vực. Phân biệt 'in the scene' và 'at the scene'.

Examples

The firefighters were on the scene in minutes.

Lính cứu hỏa đã **có mặt tại hiện trường** chỉ trong vài phút.

A reporter is on the scene to cover the festival.

Phóng viên **có mặt tại hiện trường** để đưa tin về lễ hội.

Police arrived on the scene after the accident.

Cảnh sát đã đến **hiện trường** sau vụ tai nạn.

A new band just burst on the scene and everyone is talking about them.

Một ban nhạc mới vừa **xuất hiện**, ai cũng đang nói về họ.

"Don't worry, the doctor is already on the scene," the nurse reassured us.

"Đừng lo, bác sĩ đã **có mặt tại hiện trường** rồi," y tá trấn an chúng tôi.

By the time I got on the scene, the show had already started.

Khi tôi đến **hiện trường**, buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi.