아무 단어나 입력하세요!

"on the rise" in Vietnamese

đang gia tăngngày càng nhiều

Definition

Có gì đó đang tăng lên hoặc trở nên phổ biến hơn, như một xu hướng hay số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, liên quan đến các số liệu thống kê, giá cả hoặc xu hướng như 'giá đang tăng', 'tội phạm ngày càng nhiều'. Không dùng cho vật thể cụ thể.

Examples

Prices are on the rise this year.

Năm nay giá cả **đang gia tăng**.

Unemployment is on the rise in some cities.

Tỷ lệ thất nghiệp **đang gia tăng** ở một số thành phố.

Interest in healthy food is on the rise.

Sự quan tâm đến thực phẩm lành mạnh **đang gia tăng**.

Reports show cyber attacks are on the rise lately.

Các báo cáo cho thấy các cuộc tấn công mạng **đang gia tăng** gần đây.

Social media use among teenagers is definitely on the rise.

Việc sử dụng mạng xã hội ở thanh thiếu niên chắc chắn **đang gia tăng**.

With temperatures on the rise, summers are getting hotter every year.

Nhiệt độ **đang gia tăng**, mùa hè mỗi năm càng nóng hơn.