아무 단어나 입력하세요!

"on the radar" in Vietnamese

được chú ýtrong tầm ngắm

Definition

Nếu điều gì đó được chú ý, nghĩa là nó đang được quan tâm, theo dõi hay để ý tới vì quan trọng hoặc cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng khi nói về điều đang được chú ý nhưng chưa chắc đã làm gì. 'off the radar' là không được quan tâm. Hay dùng trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

Examples

Your project is on the radar of the management.

Dự án của bạn đang **được chú ý** bởi ban lãnh đạo.

The new law is now on the radar of journalists.

Luật mới này giờ **trong tầm ngắm** của các nhà báo.

Environmental issues are finally on the radar for many companies.

Các vấn đề môi trường cuối cùng đã **được chú ý** bởi nhiều công ty.

That startup wasn't on the radar last year, but now everyone is talking about it.

Năm ngoái startup đó **không được chú ý**, nhưng giờ ai cũng nhắc đến.

Keep your achievements on the radar so your boss knows what you’re doing.

Hãy giữ cho thành tích của bạn **được chú ý** để sếp biết bạn đang làm gì.

Don’t worry if you’re not on the radar yet—sometimes it just takes time.

Đừng lo nếu bạn chưa **được chú ý**—đôi khi cần thời gian.