아무 단어나 입력하세요!

"on the point of" in Vietnamese

sắpgần nhưchuẩn bị (làm gì đó)

Definition

Sắp làm một việc gì đó hoặc một điều gì đó sắp xảy ra rất gần trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang sắc thái trang trọng hoặc bán trang trọng; thường dùng trước động từ để nhấn mạnh hành động sắp xảy ra. Không áp dụng cho sự kiện đã qua.

Examples

She was on the point of crying when the teacher comforted her.

Cô ấy **sắp khóc** thì giáo viên an ủi cô.

I am on the point of finishing my homework.

Tôi **sắp làm xong bài tập về nhà**.

They are on the point of leaving for the airport.

Họ **sắp rời đi đến sân bay**.

He was on the point of saying something but changed his mind.

Anh ấy **sắp nói gì đó** nhưng lại đổi ý.

I was on the point of giving up when I found the solution.

Tôi **sắp bỏ cuộc** thì tìm ra giải pháp.

The system crashed on the point of completing the update.

Hệ thống **gần như hoàn tất cập nhật thì bị sập**.