"on the one hand" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt một khía cạnh của vấn đề khi muốn so sánh nhiều mặt. Được dùng cùng 'mặt khác' để đối chiếu các quan điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cùng với 'mặt khác' để tạo sự đối lập giữa hai ý. Dùng được trong cả văn nói và viết. Nên thêm dấu phẩy sau cụm từ nếu đặt đầu câu.
Examples
On the one hand, this job pays well.
**Một mặt**, công việc này trả lương cao.
On the one hand, I want to go to the party.
**Một mặt**, tôi muốn đi dự tiệc.
On the one hand, studying is important.
**Một mặt**, học tập là quan trọng.
On the one hand, it's a great opportunity. On the other hand, it means moving far from home.
**Một mặt**, đây là cơ hội tuyệt vời. Mặt khác, nó đồng nghĩa với việc phải xa nhà.
On the one hand, I love big cities, but on the other hand, they can be stressful.
**Một mặt**, tôi thích các thành phố lớn, nhưng mặt khác, chúng có thể căng thẳng.
On the one hand I could stay home, but on the other hand, I don’t want to miss out.
**Một mặt** tôi có thể ở nhà, nhưng mặt khác tôi không muốn bỏ lỡ điều gì.