아무 단어나 입력하세요!

"on the nose" in Vietnamese

chính xácvừa khítlộ liễu (quá rõ ràng)

Definition

Dùng khi điều gì đó hoàn toàn chính xác về số lượng hoặc thông tin. Ngoài ra còn dùng khi điều gì đó quá rõ ràng hoặc thiếu tinh tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật. Áp dụng với thời gian, số liệu tuyệt đối chính xác hoặc với ý ai đó nói quá rõ, thiếu tinh tế. Không dùng với nghĩa cái mũi thật.

Examples

The train arrived at 7:30 on the nose.

Tàu đến lúc 7:30 **chính xác**.

Her guess was on the nose—twenty candies in the jar.

Dự đoán của cô ấy **chính xác**—hai mươi viên kẹo trong lọ.

It's 12 o'clock on the nose.

Bây giờ là 12 giờ **chính xác**.

That movie's message was a little on the nose.

Thông điệp của bộ phim hơi bị **lộ liễu**.

You got my age on the nose!

Bạn đoán tuổi tôi **chính xác luôn**!

His description was on the nose, I knew exactly who he meant.

Mô tả của anh ấy **chính xác**, tôi biết ngay là ai.