아무 단어나 입력하세요!

"on the money" in Vietnamese

chính xáccực kỳ đúng

Definition

Khi một điều gì đó hoàn toàn đúng hoặc chính xác, nhất là nhận định, câu trả lời hoặc dự đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang nét thân mật. Chỉ dùng cho ý kiến, dự đoán,… hoàn toàn đúng, không dùng cho sự chính xác về vị trí/vật thể.

Examples

Your answer is on the money.

Câu trả lời của bạn **chính xác**.

His prediction was on the money.

Dự đoán của anh ấy **cực kỳ đúng**.

That's on the money, well done!

Đó là **chính xác**, làm tốt lắm!

Wow, your guess was on the money—how did you know?

Wow, dự đoán của bạn **chính xác** thật—sao bạn biết vậy?

Everything you said about the project was on the money.

Mọi điều bạn nói về dự án đều **chính xác**.

Her advice was on the money, and it really helped me.

Lời khuyên của cô ấy **cực kỳ đúng**, và nó đã giúp tôi rất nhiều.