"on the lam" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng để chỉ việc ai đó đang trốn chạy hoặc lẩn trốn khỏi cảnh sát hoặc chính quyền sau khi phạm tội.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, phim truyện hình sự. Chủ yếu chỉ người phạm tội trốn chạy; không dùng khi chỉ tránh mặt thông thường.
Examples
The robber is on the lam after escaping from prison.
Tên cướp đang **lẩn trốn** sau khi trốn khỏi tù.
The man has been on the lam for two weeks.
Người đàn ông đó đã **lẩn trốn** hai tuần rồi.
She went on the lam to avoid arrest.
Cô ấy đã **bỏ trốn** để tránh bị bắt.
They say he's been on the lam since last summer.
Người ta nói anh ta đã **lẩn trốn** từ mùa hè năm ngoái.
After the heist, the whole crew went on the lam.
Sau vụ cướp, cả nhóm đều **bỏ trốn**.
Being on the lam isn't as glamorous as movies make it look.
**Lẩn trốn** không hấp dẫn như trên phim ảnh.