아무 단어나 입력하세요!

"on the job" in Vietnamese

khi làm việc

Definition

Diễn tả việc gì đó xảy ra hoặc học được khi ai đó đang làm việc hoặc trong quá trình làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, như nói về học hỏi kinh nghiệm hoặc sự việc xảy ra khi làm việc. Không dùng cho tình huống học tập ở trường.

Examples

He learned many new skills on the job.

Anh ấy đã học được nhiều kỹ năng mới **khi làm việc**.

Be careful on the job to avoid accidents.

Hãy cẩn thận **khi làm việc** để tránh tai nạn.

She met her best friend on the job.

Cô ấy gặp bạn thân nhất của mình **khi làm việc**.

I wasn't trained before I started—I picked it all up on the job.

Tôi không được đào tạo trước—tất cả đều học **khi làm việc**.

He was injured on the job and had to take time off.

Anh ấy bị thương **khi làm việc** và phải nghỉ phép.

You’ll learn more on the job than from any book.

Bạn sẽ học được nhiều hơn **khi làm việc** so với bất kỳ cuốn sách nào.