"on the front foot" in Vietnamese
Definition
Ở vị thế mạnh và chủ động, bạn là người hành động hoặc dẫn dắt thay vì chỉ phản ứng hoặc phòng thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này là không trang trọng, phổ biến trong tiếng Anh Anh, nhất là trong kinh doanh, thể thao, chính trị. Nghĩa là chủ động, kiểm soát tình hình. Trái nghĩa với 'on the back foot' (bị động, phòng thủ). Thường đi với 'be', 'stay', 'keep'.
Examples
The team stayed on the front foot and won the game easily.
Đội luôn ở **thế chủ động tấn công** và đã thắng trận một cách dễ dàng.
You need to be on the front foot during a job interview.
Bạn cần **ở thế chủ động tấn công** khi phỏng vấn xin việc.
Staying on the front foot helps you handle problems better.
Giữ **thế chủ động tấn công** giúp bạn xử lý vấn đề tốt hơn.
Our manager told us to get on the front foot with new clients this quarter.
Quản lý bảo chúng tôi phải **chủ động tấn công** với khách hàng mới quý này.
If we want to win this debate, we have to stay on the front foot.
Nếu muốn thắng cuộc tranh luận này, chúng ta phải luôn **ở thế chủ động tấn công**.
After last week's loss, the coach wants the players on the front foot from the first minute.
Sau trận thua tuần trước, huấn luyện viên muốn các cầu thủ **chủ động tấn công** ngay từ phút đầu.