"on the fence" in Vietnamese
Definition
Không thể hoặc chưa muốn quyết định giữa các lựa chọn khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong giao tiếp thân mật như 'on the fence about...'. Không dùng nghĩa đen chỉ rào chắn thực sự.
Examples
I'm still on the fence about which movie to watch.
Tôi vẫn còn **do dự** không biết nên xem phim nào.
She is on the fence about joining the team.
Cô ấy vẫn còn **do dự** về việc tham gia đội.
They're on the fence about moving to a new city.
Họ vẫn còn **do dự** về việc chuyển đến thành phố mới.
Honestly, I'm on the fence about getting a dog. It's a big responsibility.
Thật lòng, tôi vẫn **do dự** có nên nuôi chó hay không. Đó là trách nhiệm lớn.
You can't stay on the fence forever—you need to make a choice.
Bạn không thể **do dự** mãi được đâu—bạn phải đưa ra quyết định.
Most voters are still on the fence just days before the election.
Đa số cử tri vẫn còn **do dự** chỉ còn vài ngày trước bầu cử.