"on the face of" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói điều gì đó có vẻ đúng hoặc rõ ràng khi nhìn bề ngoài, mặc dù thực tế có thể khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn bản trang trọng, báo chí, phân tích. "On the face of it" ngụ ý sự thật có thể khác với những gì thấy bên ngoài.
Examples
On the face of the report, everything looks fine.
**Nhìn bề ngoài** của báo cáo, mọi thứ đều ổn.
On the face of the document, there are no errors.
**Thoạt nhìn** vào tài liệu, không có lỗi nào.
The case seems simple on the face of it.
Vụ này **thoạt nhìn** có vẻ đơn giản.
On the face of it, the contract looks perfect, but you should read the details.
**Thoạt nhìn**, hợp đồng trông hoàn hảo, nhưng bạn nên đọc kỹ chi tiết.
It’s risky to trust something on the face of it without checking further.
Tin vào điều gì đó **thoạt nhìn** mà không kiểm tra kỹ có thể rất rủi ro.
On the face of things, their offer sounds generous, but there may be a catch.
**Nhìn bề ngoài**, đề nghị của họ nghe rất hấp dẫn, nhưng có thể có điều gì đó ẩn giấu.