아무 단어나 입력하세요!

"on the cutting room floor" in Vietnamese

bị cắt bỏ khi biên tậpbị loại bỏ khỏi bản cuối cùng

Definition

Cụm từ này chỉ những phần bị loại ra khỏi bản cuối cùng của phim, sách, hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Gốc là thuật ngữ trong điện ảnh, nay dùng rộng rãi cho bất kỳ nội dung bị loại khỏi sản phẩm cuối. Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng.

Examples

That scene ended up on the cutting room floor.

Cảnh đó đã bị **cắt bỏ khi biên tập**.

Several jokes from the movie are on the cutting room floor.

Một số câu đùa trong phim đã bị **bị cắt bỏ khi biên tập**.

My idea was left on the cutting room floor.

Ý tưởng của tôi đã **bị loại bỏ khỏi bản cuối cùng**.

A lot of great footage ended up on the cutting room floor because the documentary was too long.

Do phim tài liệu quá dài, rất nhiều cảnh quay hay đã bị **cắt bỏ khi biên tập**.

Don’t worry if your suggestion lands on the cutting room floor—it happens to everyone.

Đừng lo nếu đề xuất của bạn bị **bị loại bỏ khỏi bản cuối cùng**—ai cũng từng trải qua.

Some of the best lines from the book were sadly left on the cutting room floor.

Một số câu hay nhất trong sách đáng tiếc đã bị **bị cắt bỏ khi biên tập**.