아무 단어나 입력하세요!

"on the cusp" in Vietnamese

đang ở ngưỡngsắp bước sang

Definition

Chỉ tình huống một người hoặc vật đang gần đến thời điểm xảy ra chuyển biến lớn, bước ngoặt hay giai đoạn mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập. Phổ biến với 'đang ở ngưỡng' + sự việc lớn. Không dùng cho thay đổi nhỏ, nhanh.

Examples

She is on the cusp of graduating from college.

Cô ấy đang **ở ngưỡng** tốt nghiệp đại học.

The country is on the cusp of change.

Đất nước này đang **ở ngưỡng** của sự thay đổi.

He was on the cusp of winning the match.

Anh ấy đã **ở ngưỡng** thắng trận đấu.

We're on the cusp of something great happening.

Chúng ta đang **ở ngưỡng** có một điều tuyệt vời xảy ra.

Technology is on the cusp of another breakthrough.

Công nghệ đang **ở ngưỡng** tạo ra một đột phá mới.

After years of hard work, she feels on the cusp of success.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cảm thấy mình **đang ở ngưỡng** thành công.