아무 단어나 입력하세요!

"on the bottom rung" in Vietnamese

ở bậc thấp nhấtở vị trí thấp nhất

Definition

Cụm từ này có nghĩa là ở cấp bậc hoặc vị trí thấp nhất trong một tổ chức, công ty hoặc hệ thống xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này là phép ẩn dụ từ chiếc thang; thường dùng cho vị trí thấp nhất khi mới bắt đầu công việc hoặc địa vị xã hội. Phổ biến trong cụm 'start on the bottom rung'.

Examples

He started his job on the bottom rung.

Anh ấy bắt đầu công việc **ở bậc thấp nhất**.

New employees are usually on the bottom rung at first.

Nhân viên mới thường **ở bậc thấp nhất** lúc đầu.

She feels like she's always on the bottom rung.

Cô ấy cảm thấy mình luôn **ở bậc thấp nhất**.

You have to work hard if you want to move up from on the bottom rung.

Bạn phải làm việc chăm chỉ nếu muốn thoát **khỏi bậc thấp nhất**.

Even though I'm on the bottom rung, I'm learning a lot every day.

Dù đang **ở bậc thấp nhất**, tôi vẫn học được nhiều điều mỗi ngày.

Nobody wants to stay on the bottom rung forever.

Không ai muốn mãi **ở bậc thấp nhất**.