아무 단어나 입력하세요!

"on the books" in Vietnamese

được ghi nhận chính thứccó trong sổ sách

Definition

Nếu điều gì đó được ghi nhận chính thức, nghĩa là nó đã được tổ chức hoặc cơ quan công nhận hoặc đăng ký. Thường dùng với công việc hợp pháp, thành viên, hoặc mặt hàng đã đăng ký.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Phân biệt với 'off the books' (không chính thức, ngoài sổ sách).

Examples

All employees must be on the books to get health benefits.

Tất cả nhân viên phải **được ghi nhận chính thức** để nhận các quyền lợi sức khỏe.

We have fifty students on the books this semester.

Học kỳ này chúng tôi có năm mươi sinh viên **được ghi nhận chính thức**.

Is this sale on the books yet?

Giao dịch này đã **được ghi nhận chính thức** chưa?

I work on the books now, so I pay taxes like everyone else.

Giờ tôi làm việc **có trong sổ sách**, nên tôi đóng thuế như mọi người.

They keep some workers off the books, but most are on the books.

Họ giữ một số công nhân **ngoài sổ sách**, nhưng hầu hết đều **được ghi nhận chính thức**.

The business isn’t on the books yet, but we’re working on it.

Doanh nghiệp vẫn chưa **được ghi nhận chính thức**, nhưng chúng tôi đang làm thủ tục.