아무 단어나 입력하세요!

"on the block" in Vietnamese

được rao báncó nguy cơ bị sa thải

Definition

Cụm từ này nghĩa là một vật đang được rao bán, thường là tại các cuộc đấu giá. Đôi khi cũng chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó có nguy cơ bị thay thế hoặc loại bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tài sản giá trị lớn như nhà, xe trong các cuộc đấu giá. Nghĩa bóng chỉ nguy cơ mất việc hay vị trí ('My job is on the block'). Ít dùng cho giao dịch nhỏ lẻ.

Examples

The house is on the block this weekend.

Ngôi nhà sẽ **được rao bán** cuối tuần này.

The painting will go on the block tomorrow.

Bức tranh sẽ được **rao bán** vào ngày mai.

Their car is on the block after ten years of use.

Chiếc xe của họ đã được sử dụng mười năm và giờ đang **được rao bán**.

With the company losing money, everyone's job feels on the block.

Với việc công ty đang thua lỗ, ai cũng cảm thấy công việc của mình **có nguy cơ bị sa thải**.

Rumor has it that the old library is on the block and might be sold soon.

Nghe đồn thư viện cũ đang **được rao bán** và có thể sẽ bán sớm.

After the merger, many employees found themselves on the block.

Sau sáp nhập, nhiều nhân viên thấy mình **có nguy cơ bị sa thải**.