아무 단어나 입력하세요!

"on the bench" in Vietnamese

dự bị

Definition

Trong thể thao, 'on the bench' chỉ việc là cầu thủ dự bị, không tham gia thi đấu ngay. Cũng có thể nghĩa là không tham gia vào hoạt động nào đó tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong bóng đá, bóng rổ hoặc các môn thể thao đồng đội. Thường gặp các cụm như 'ngồi dự bị', 'bị dự bị'. Không dùng cho nghĩa pháp lý.

Examples

He spent the whole game on the bench.

Anh ấy đã ngồi **dự bị** suốt cả trận.

Only five players can be on the bench at a time.

Chỉ có thể có năm cầu thủ **dự bị** cùng lúc.

Coach told me to wait on the bench until halftime.

Huấn luyện viên bảo tôi chờ **dự bị** đến hết hiệp một.

I'm tired of always being on the bench—I want to play!

Tôi mệt mỏi vì luôn phải **dự bị**, tôi muốn được thi đấu!

After his injury, he spent a month on the bench before returning.

Sau chấn thương, anh ấy đã phải **dự bị** một tháng trước khi trở lại.

When the project started, I felt on the bench because I wasn't assigned any tasks yet.

Khi dự án bắt đầu, tôi cảm thấy mình **dự bị** vì chưa được giao việc gì cả.