아무 단어나 입력하세요!

"on the beach" in Vietnamese

trên bãi biển

Definition

Chỉ việc có mặt thực sự trên cát hoặc khu vực sát biển. Thường dùng để nói về các hoạt động hay tình huống diễn ra ngoài bãi biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng để nhấn mạnh việc đang trực tiếp ở trên bãi cát biển (ví dụ: 'dã ngoại trên bãi biển', 'đi bộ trên bãi biển'). Đừng nhầm lẫn với 'ở biển', diễn đạt chung chung về vị trí.

Examples

We had a picnic on the beach.

Chúng tôi đã tổ chức một buổi dã ngoại **trên bãi biển**.

The children played on the beach all afternoon.

Bọn trẻ chơi **trên bãi biển** suốt cả chiều.

There are beautiful shells on the beach.

Có những vỏ sò đẹp **trên bãi biển**.

Let's grab some ice cream and relax on the beach.

Mình mua kem rồi thư giãn **trên bãi biển** đi.

We stayed up late talking on the beach under the stars.

Chúng tôi thức khuya nói chuyện **trên bãi biển** dưới bầu trời đầy sao.

You'll find lots of local artists selling paintings on the beach during summer.

Bạn sẽ tìm thấy nhiều họa sĩ địa phương bán tranh **trên bãi biển** vào mùa hè.