"on the back burner" in Vietnamese
Definition
Khi bạn tạm gác một việc sang một bên để ưu tiên việc khác quan trọng hơn. Không phải bỏ luôn mà chỉ trì hoãn hoặc giảm ưu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này mang tính thân mật, thường dùng với các động từ như 'gác lại', 'để sang một bên'. Không dùng cho việc hủy bỏ hoàn toàn mà chỉ trì hoãn tạm thời.
Examples
I'm putting my travel plans on the back burner for now.
Tôi **gác lại** kế hoạch du lịch của mình lúc này.
The project was left on the back burner while we finished urgent work.
Dự án đã được **gác lại** trong khi chúng tôi hoàn thành công việc khẩn cấp.
She decided to keep her idea on the back burner until next year.
Cô ấy quyết định **gác lại** ý tưởng của mình cho đến năm sau.
Sometimes dreams have to stay on the back burner when life gets busy.
Đôi khi khi cuộc sống bận rộn, ước mơ phải được **gác lại**.
I'm not quitting—I'm just putting this goal on the back burner for a while.
Tôi không bỏ cuộc—chỉ là sẽ **gác lại** mục tiêu này một thời gian.
We had so many tasks this week that team meetings were moved on the back burner.
Tuần này có quá nhiều việc nên họp nhóm đã bị **gác lại**.