아무 단어나 입력하세요!

"on standby" in Vietnamese

chế độ chờsẵn sàng

Definition

Sẵn sàng để sử dụng hoặc hành động khi cần thiết, nhưng hiện tại đang không hoạt động. Có thể chỉ người hoặc thiết bị ở trạng thái chờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'On standby' dùng phổ biến cả trong kỹ thuật và đời sống. Dùng cho cả thiết bị (“TV is on standby”), con người ('staff are on standby') và vé máy bay ('standby ticket'). Thể hiện trạng thái sẵn sàng nhưng chưa hoạt động.

Examples

Please keep your phone on standby in case we need to contact you.

Vui lòng để điện thoại của bạn ở chế độ **chờ** phòng khi chúng tôi cần liên lạc.

The rescue team is on standby for emergencies.

Đội cứu hộ đang **sẵn sàng** cho các trường hợp khẩn cấp.

My TV stays on standby when I'm not watching it.

Tivi của tôi để ở chế độ **chờ** khi tôi không xem.

I’m on standby all weekend in case anyone calls in sick.

Tôi sẽ **sẵn sàng** suốt cuối tuần phòng trường hợp ai đó gọi báo ốm.

The system will remain on standby until you press start.

Hệ thống sẽ tiếp tục **chế độ chờ** cho đến khi bạn nhấn bắt đầu.

If the flight’s full, you might have to wait on standby for a seat.

Nếu chuyến bay hết chỗ, bạn có thể phải chờ **sẵn sàng** để có ghế.