"on probation" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó đang trong thời gian thử việc hoặc chịu án treo, họ sẽ bị theo dõi để xem có tuân thủ quy định hay không, thường sau khi vi phạm hoặc khi bắt đầu công việc mới.
Usage Notes (Vietnamese)
"On probation" rất hay gặp trong luật (án treo) và trong công sở (thử việc). Nếu vi phạm điều kiện trong thời gian này có thể bị hậu quả nặng nề. Nên xem ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác.
Examples
He is on probation for stealing a car.
Anh ấy đang **chịu án treo** vì trộm xe.
New employees are on probation for three months.
Nhân viên mới sẽ **đang trong thời gian thử việc** trong ba tháng.
She has to meet every week while on probation.
Cô ấy phải gặp hàng tuần khi **đang chịu án treo**.
If you mess up again while on probation, you could go to jail.
Nếu tiếp tục phạm lỗi khi **đang chịu án treo**, bạn có thể bị vào tù.
I was on probation when I started this job, so I had to be extra careful.
Khi mới bắt đầu công việc này, tôi **đang trong thời gian thử việc**, nên tôi phải rất cẩn thận.
Turns out, being on probation isn’t as easy as I thought.
Thì ra, **đang trong thời gian thử việc/án treo** không dễ như tôi nghĩ.