아무 단어나 입력하세요!

"on its merits" in Vietnamese

dựa trên giá trị thực tế của nó

Definition

Chỉ xem xét hoặc đánh giá điều gì dựa trên giá trị, đặc điểm thực của chính nó, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, học thuật hoặc trang trọng. Hay đi với 'đánh giá', 'xem xét', 'quyết định' để nhấn mạnh sự công bằng.

Examples

The judge considered the case on its merits.

Thẩm phán đã xem xét vụ án **dựa trên giá trị thực tế của nó**.

Please judge each application on its merits.

Vui lòng đánh giá từng đơn **dựa trên giá trị thực tế của nó**.

The books should be chosen on their merits.

Những cuốn sách nên được chọn **dựa trên giá trị thực tế của chúng**.

Let’s try to look at the plan on its merits and not who suggested it.

Chúng ta hãy cố nhìn nhận kế hoạch **dựa trên giá trị thực tế của nó**, không xét ai đề xuất.

Even unpopular ideas deserve to be judged on their merits.

Ngay cả ý tưởng không được ưa chuộng cũng xứng đáng được đánh giá **dựa trên giá trị thực tế của chúng**.

I wish more people would evaluate movies on their merits instead of following online ratings.

Tôi ước nhiều người hơn sẽ đánh giá phim **dựa trên giá trị thực tế của chúng** thay vì chỉ theo đánh giá mạng.