아무 단어나 입력하세요!

"on its feet" in Vietnamese

ổn định trở lạiphục hồi

Definition

Chỉ việc ai đó hay điều gì vượt qua khó khăn và ổn định hoặc hoạt động tốt trở lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt trang trọng vừa phải, thường dùng cho doanh nghiệp, tổ chức, dự án. Không dùng cho ý nghĩa đứng lên thực tế.

Examples

The company is finally on its feet after a hard year.

Công ty cuối cùng cũng đã **ổn định trở lại** sau một năm khó khăn.

After the accident, it took months for him to get on his feet.

Sau tai nạn, phải mất nhiều tháng anh ấy mới **đứng vững lại** được.

The school was rebuilt and is now on its feet again.

Trường học đã được xây dựng lại và giờ đã **ổn định trở lại**.

It took a lot of hard work to get the restaurant back on its feet.

Phải làm việc rất vất vả để đưa nhà hàng **ổn định trở lại**.

We struggled for months, but now our project is finally on its feet.

Chúng tôi đã vất vả nhiều tháng, nhưng bây giờ dự án cuối cùng cũng đã **ổn định trở lại**.

Doctors say she'll be back on her feet in no time.

Bác sĩ nói cô ấy sẽ **hồi phục nhanh thôi**.