"on hand" in Vietnamese
Definition
“On hand” có nghĩa là có sẵn, đang có hoặc có thể dùng ngay khi cần, thường nói về đồ vật hoặc người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói đến nguồn cung, tiền mặt hoặc người có mặt sẵn sàng hỗ trợ (‘cash on hand’, ‘have something on hand’). Không dùng nghĩa đen là 'trên tay'.
Examples
Do you have any cash on hand?
Bạn có tiền mặt **có sẵn** không?
We have plenty of food on hand for the guests.
Chúng tôi có nhiều đồ ăn **có sẵn** cho khách.
The teacher always has extra pencils on hand.
Giáo viên luôn có thêm bút chì **có sẵn**.
We don't have the parts on hand to fix your car today.
Chúng tôi không có các bộ phận **có sẵn** để sửa xe của bạn hôm nay.
It's helpful to keep some emergency supplies on hand just in case.
Việc giữ một số đồ dùng khẩn cấp **có sẵn** rất hữu ích phòng khi cần.
If you need anything, just let me know—I’m on hand to help.
Nếu cần gì, cứ nói nhé—tôi luôn **có mặt** để giúp.