아무 단어나 입력하세요!

"on foot" in Vietnamese

đi bộ

Definition

Di chuyển đến đâu đó bằng cách đi bộ thay vì sử dụng phương tiện giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

'đi bộ' dùng cho cả văn viết lẫn văn nói, phù hợp với mọi khoảng cách. Không dùng cho động vật. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng 'đi bộ' thay vì các từ khác.

Examples

I go to school on foot every day.

Ngày nào tôi cũng đi học **bằng cách đi bộ**.

They arrived on foot because the bus was late.

Họ đã đến **bằng cách đi bộ** vì xe buýt đến muộn.

Is it far if we go on foot?

Nếu đi **bộ** thì có xa không?

After dinner, we decided to go home on foot to enjoy the evening.

Sau bữa tối, chúng tôi quyết định đi bộ về nhà để tận hưởng buổi tối.

You'd better not go there on foot if it's raining this hard.

Nếu trời mưa to như thế này, bạn không nên đi **bộ** tới đó.

I love exploring new cities on foot—you see so much more that way.

Tôi thích khám phá các thành phố mới **bằng cách đi bộ** – như vậy sẽ nhìn thấy nhiều điều hơn.