아무 단어나 입력하세요!

"on cloud nine" in Vietnamese

vô cùng hạnh phúcnhư ở trên mây

Definition

Cảm giác cực kỳ hạnh phúc, như đang ở một nơi tuyệt vời về mặt cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật; chỉ dùng khi có niềm vui rất lớn, không phải chỉ là hạnh phúc bình thường. Thường nói: "tôi như ở trên mây".

Examples

You look like you’re on cloud nine! Did something amazing happen?

Trông bạn có vẻ **vô cùng hạnh phúc**! Có chuyện gì tuyệt vời xảy ra à?

After winning the competition, she was on cloud nine.

Sau khi thắng cuộc thi, cô ấy đã **vô cùng hạnh phúc**.

He felt on cloud nine when he got his dream job.

Anh ấy cảm thấy **vô cùng hạnh phúc** khi nhận được công việc mơ ước.

They are on cloud nine because they are getting married.

Họ **vô cùng hạnh phúc** vì sắp kết hôn.

I’ve been on cloud nine all week since I heard the good news.

Từ khi nghe tin tốt đó, tôi đã **vô cùng hạnh phúc** suốt cả tuần.

He was on cloud nine after his team won the championship.

Sau khi đội của anh ấy vô địch, anh ấy **vô cùng hạnh phúc**.