아무 단어나 입력하세요!

"on campus" in Vietnamese

trong khuôn viên trường

Definition

Chỉ việc ở trong khuôn viên hoặc trong các cơ sở vật chất của trường đại học hoặc cao đẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường đại học/cao đẳng. Trái nghĩa là 'off campus'. Được sử dụng cho việc ở, học tập hoặc các sự kiện trong khuôn viên trường.

Examples

I live on campus during the semester.

Tôi sống **trong khuôn viên trường** trong suốt học kỳ.

There is a big library on campus.

Có một thư viện lớn **trong khuôn viên trường**.

Many students eat lunch on campus.

Nhiều sinh viên ăn trưa **trong khuôn viên trường**.

Do you want to meet on campus after class?

Bạn muốn gặp **trong khuôn viên trường** sau buổi học không?

Most events this week are happening on campus.

Hầu hết các sự kiện tuần này diễn ra **trong khuôn viên trường**.

I prefer living on campus because it’s closer to my classes.

Tôi thích sống **trong khuôn viên trường** vì nó gần lớp học của tôi hơn.